ETH / USD · DAILY UTC
Ethereum · 7 chỉ số
| Chọn | Metric | Điểm | Trọng số | Trạng thái |
|---|
ETH · METRIC NGHIÊN CỨU
Ba góc nhìn on-chain
Đánh giá so với Core
| Proxy | AP riêng | AP Core | Δ AP khi ghép thử | CI 95% |
|---|
Phép ghép thử: 75% Core + 25% một proxy. Chênh lệch dùng cùng ngày và bootstrap ghép cặp 90 ngày, 10.000 lần. Công bố nghiên cứu không đồng nghĩa đã chứng minh khả năng dự báo hoặc tính độc lập.
Nguồn: Coin Metrics Community · CC BY-NC 4.0 · SMA, tỷ số, log và chuẩn hóa do dự án thực hiện. Dữ liệu không được bảo đảm; native ETH L1 không bao quát toàn bộ hệ sinh thái.
ETH · NUPL / NGUỒN CUNG / SỐ DƯ SÀN
Ba chỉ số chẩn đoán
Coverage & giới hạn
| Chỉ số | Ngày hợp lệ | Ngày thiếu | Từ ngày | Ngày âm | Ngày có cờ nguồn |
|---|
C1/C2 cần đủ 31 ngày lịch từ t−30 đến t. Ngày thiếu được giữ trống, không điền giá trị hoặc làm mượt qua khoảng thiếu. Số dư sàn dùng nhãn địa chỉ được nhận diện; cờ flash có thể sửa hồi cứu. Không suy ra tổng nạp/rút từ thay đổi ròng.
Nguồn: Coin Metrics Community Data · CC BY-NC 4.0 · NUPL và thay đổi 30 ngày do ECO dẫn xuất cho nghiên cứu phi thương mại. Native ETH L1, không bao quát toàn bộ hệ sinh thái. Dữ liệu không được bảo đảm.
EXTENDED-V0.1.0 · EXPLORATORY
Kiểm định ECO 7
| Mô hình | Average Precision | Δ AP ECO 7 − baseline | CI 95% · 10.000 lần |
|---|
Cùng ngày, nhãn giảm ít nhất 50% trong 365 ngày kế tiếp, bootstrap ghép cặp 90 ngày. Trọng số khóa trước kiểm định tổng hợp; không chọn lại trọng số theo kết quả. Báo cáo ECO 7, tương quan & ablation
CORE-V0.1.0-PROTOCOL-1
Kiểm định nghiên cứu
Chênh lệch Core so với baseline
| Baseline | Δ AP | CI 95% | Năm Δ dương | Kết luận |
|---|
Protocol đã khóa
Nhãn dương khi giá thấp nhất trong 365 ngày kế tiếp giảm ít nhất 50% so với giá đóng ngày đang xét. Chỉ đánh giá ngày có horizon hoàn tất.
Paired moving-block bootstrap 90 ngày, 10.000 lần, seed 20261003. Không tối ưu lại trọng số hoặc ngưỡng sau kết quả.
Giới hạn bằng chứng
Snapshot hiện tại không biết thời điểm nguồn từng sẵn có và các bản sửa đổi trong lịch sử. Backtest này không chứng minh hiệu quả realtime.
Không có mô hình xác suất, calibration hay chứng nhận giao dịch. Bản preview chưa có chuỗi vận hành shadow 30 ngày.
ROC-AUC và ngưỡng Core ≥ 90
PHƯƠNG PHÁP / DỮ LIỆU
Bảy thành phần, hai phiên bản
Điểm đo điều gì?
Mức tương đối của giá, định giá, tỷ trọng ETH trên sàn và hoạt động địa chỉ/chuyển ETH so với lịch sử trước đó. Điểm cao biểu thị feature nằm gần hoặc trên biên lịch sử cao; chưa khẳng định ETH sẽ tạo đỉnh. Các hướng đo không phải bảy nguồn xác nhận độc lập.
Normalizer dùng q05/q95 tuyến tính của tối đa 1.460 ngày trước, ít nhất 365 quan sát raw. Không đưa ngày đang tính vào biên chuẩn hóa. Thiếu bất kỳ thành phần nào thì ECO 7 là null; không điền điểm từ ngày khác.
Trọng số và chế độ tùy chỉnh
ECO 7 = 75% Core + 25% mean(E3 proxy, E8 proxy, E9 proxy). E1/E5/E6 mỗi metric 12,5%, E7 37,5%, mỗi proxy 8⅓%.
Core 4 giữ công thức 50% × mean(E1, E5, E6) + 50% × E7. Tùy chỉnh dùng trọng số Extended trên tập đã chọn và chuẩn hóa tổng về 100%; tập rỗng hoặc một metric thiếu dữ liệu sẽ không có điểm.
| Thành phần | Công thức raw | Điều kiện |
|---|---|---|
| E1 · MA Cycle | ln(SMA111(P) / (2 × SMA350(P))) | 350 ngày giá liên tục |
| E5 · MA 2 năm | ln(P / SMA730(P)) | 730 ngày giá liên tục |
| E6 · Log Trend | ln(P) − a − b × ln(age) | OLS chỉ dữ liệu u < t, ít nhất 730 giá; gốc 08/08/2015 |
| E7 · MVRV Z | (M − M/V) / std(M trước t) | Population std, toàn bộ quá khứ, ít nhất 365 vốn hóa |
| E3 proxy · Tỷ trọng sàn | ln(SMA30(SplyExNtv / SplyCur)) | Native ETH, nhãn ví sàn tạm thời, có thể sửa hồi cứu |
| E8 proxy · Cường độ địa chỉ | ln(SMA30(AdrActCnt) / AdrBalCnt) | Active/funded khác tập; địa chỉ không bằng người dùng |
| E9 proxy · Vốn hóa/lượt chuyển | ln(CapMrktCurUSD / SMA90(TxTfrCnt)) | Số lượt native ETH, gồm internal transfers; không phải transfer value USD |
Nguồn và quyền sử dụng
Coin Metrics Community Data, ETH native mainnet, USD, daily UTC. P = PriceUSD, M = CapMrktCurUSD, V = CapMVRVCur. Raw được lưu riêng tư tại Cloudflare R2; website chỉ lấy JSON dẫn xuất tính sẵn từ Pages/CDN.
Dữ liệu và dẫn xuất công bố cho nghiên cứu phi thương mại theo CC BY-NC 4.0. ECO đã chuẩn hóa và tổng hợp dữ liệu; Coin Metrics không bảo trợ ECO. Không bảo đảm tính chính xác hay phù hợp đầu tư.
Ngày, lịch sử và phiên bản
Ngày quan sát là ngày UTC của nguồn, kết thúc ở nửa đêm ngày kế tiếp. Chỉ dùng ngày đã đóng. Job chạy dự kiến 10:17 và kiểm tra lại 14:17 giờ Việt Nam; dữ liệu nguồn có thể đến chậm. Khi lỗi, giữ nguyên release hợp lệ và báo trạng thái.
Biểu đồ là reconstructed theo vintage của từng release. Release cũ bất biến; correction có revision và lý do riêng. Bản ghi công bố đầu tiên cho ngày mới được lưu riêng từ khi bật lịch, không biến lịch sử backfill thành as-published. Vẫn là nghiên cứu Experimental, chưa hoàn thành shadow 30 ngày.
Mục tiêu nghiên cứu 9 metric
| Metric | Vai trò | Trạng thái |
|---|---|---|
| E1 / E5 / E6 / E7 | 4 thành phần Core | Đã tính |
| E2 · NUPL | Diagnostic dẫn xuất | Không thêm trọng số độc lập |
| E3 / E8 / E9 · proxy mới | 25% ECO 7 Experimental | Ba phép dẫn xuất có lịch sử riêng; không tương đương RHODL/Dormancy/NVT gốc |
| E4 · Fee Activity | R&D-only | Đã backfill và đánh giá; kết quả hiện tại không đủ để thêm vào Core |